Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缳 - hoàn | hoán | 缳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32563

UTF-8: E7BCB3

UTF-32: 7F33

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan4

Định nghĩa tiếng Anh: noose; hang death; tie, bind

Quan Thoại: huán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

弟子
đệ tử

Xem thêm:

入伍
nhập ngũ

Xem thêm:

nhật, nhựt [ mì , rì ]

65E5, tổng 4 nét, bộ nhật 日 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Mặt Trời ; 2. ngày

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển