Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+0 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32566

UTF-8: E7BCB6

UTF-32: 7F36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Định nghĩa tiếng Anh: earthen crock or jar; Kangxi radical 121

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fǒu

Tiếng Nhật: カン フウ ほとぎ かま

Tiếng Nhật (Kun): HOTOGI

Tiếng Nhật (On): KAN FU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại: fǒu

Tiếng Việt: phẫu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

túng [ zòng ]

7632, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: gân mạch dãn ra

Xem thêm:

意者
ý giả

Xem thêm:

輷輷
oanh oanh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2