Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+2 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32567

UTF-8: E7BCB7

UTF-32: 7F37

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: lay down; retire from office

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): OROSU OROSHI

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đỗ [ dǔ , dù ]

809A, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dạ dày, cổ hũ ; 2. bụng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12