
Thông tin ký tự
Bộ: phẫu ⽸(+2 nét) (đồ sành)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 32567
UTF-8: E7BCB7
UTF-32: 7F37
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân tiêu lữ thứ - (春宵旅次) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh