Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+8 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32577

UTF-8: E7BD81

UTF-32: 7F41

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: a cistern; an earthenware jar of large dimensions; a vat; a crock

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tri, truy [ zī ]

7F01, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lụa thâm ; 2. màu đen

Xem thêm:

hiện, khiếm [ ]

6093, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn