
Thông tin ký tự
Bộ: phẫu ⽸(+8 nét) (đồ sành)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32577
UTF-8: E7BD81
UTF-32: 7F41
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)