Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+12 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32585

UTF-8: E7BD89

UTF-32: 7F49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a pot

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9936, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

74AB, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc đeo tai

Quảng Cáo

blogger