
Thông tin ký tự
Bộ: phẫu ⽸(+13 nét) (đồ sành)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 32586
UTF-8: E7BD8A
UTF-32: 7F4A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm: