Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罊

罊

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu ⽸(+13 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32586

UTF-8: E7BD8A

UTF-32: 7F4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kai3

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キ ケイ カク キャク

Quan Thoại: qì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bàng ]

585D, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

phí [ fèi ]

72D2, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: một giống khỉ dữ ở châu Phi

Xem thêm:

保温
bảo ôn

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng