Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+3 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32598

UTF-8: E7BD96

UTF-32: 7F56

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mong5

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phủ [ fǔ , pǔ , pù ]

752B, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: (tiếng mỹ xưng của đàn ông)

Xem thêm:

[ ]

99C7, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

89EC, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Quảng Cáo

việt anh