Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+9 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32625

UTF-8: E7BDB1

UTF-32: 7F71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: fishing net

Pinyin: lǎn,nǎn

Tiếng Nhật: ダン ナン ラン

Tiếng Nhật (On): GUN NAN RAN

Quan Thoại: lǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

97E7, tổng 7 nét, bộ vi 韋 (+3 nét)

Nghĩa: mềm mà dai

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ