Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+1 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32631

UTF-8: E7BDB7

UTF-32: 7F77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa6

Định nghĩa tiếng Anh: cease, finish, stop; give up

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,,ba,bǎi

Tiếng Nhật: ヒキ ハイ ヒョク つかれる やめる まかる

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU TSUKARERU MAKARU

Tiếng Nhật (On): HI HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHA PHI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bhyɛ *bhɛ̌i

Tiếng Việt: bãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

0035, tổng nét, bộ

Xem thêm:

感恩
cảm ân

Xem thêm:

một, vẫn [ méi , mò , wěn ]

6B7E, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chìm mất ; 2. lặn (mặt trời) ; 3. không

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển