Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罹 - duy | li | ly | 罹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+11 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32633

UTF-8: E7BDB9

UTF-32: 7F79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: sorrow, grief; incur, meet with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: かかる

Tiếng Nhật (Kun): KAKARU

Tiếng Nhật (On): RI RA

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yên [ ]

6F39, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

pháo [ pào ]

791F, tổng 19 nét, bộ thạch 石 (+14 nét)

Nghĩa: 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

籍記
tịch kí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ