Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+11 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32634

UTF-8: E7BDBA

UTF-32: 7F7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau3

Pinyin: cháo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: cháo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huân, ấm [ xūn , yīn , yìn ]

7AA8, tổng 14 nét, bộ huyệt 穴 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà hầm ; 2. chôn lâu

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm