Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鲦

鲦

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40102

UTF-8: E9B2A6

UTF-32: 9CA6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu4

Định nghĩa tiếng Anh: minnow

Quan Thoại: tiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn , qū ]

51F5, tổng 2 nét, bộ khảm 凵 (+0 nét)

Nghĩa: há mồm

Xem thêm:

ốc, ứ [ yù ]

98EB, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: no nê, ăn thoả thích

Xem thêm:

菟丝
thố ty

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng