Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+13 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32642

UTF-8: E7BE82

UTF-32: 7F82

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: to trap, snare

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: juàn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): WANA

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: juàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liễu [ liǎo ]

948C, tổng 7 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 銱,铞)

Xem thêm:

衙吏
nha lại

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt