Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羇

羇

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+17 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 32647

UTF-8: E7BE87

UTF-32: 7F87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: an inn; to lodge; travel

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI TAZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Âm thời Đường: *gyɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

6B67, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

lam, lâm, lẫm [ lám , lán , lín ]

60CF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: tham lam; 1. (xem: lâm lệ 惏悷) ; 2. (xem: lâm lật 惏栗)

Quảng Cáo

xưởng sỉ bánh ram