Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+2 nét) (con dê)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32652

UTF-8: E7BE8C

UTF-32: 7F8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: Qiang nationality; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ああ えびす

Tiếng Nhật (Kun): EBISU AU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiāng

Âm thời Đường: *kiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

địch, điệu, thiểu, thuần [ yóu ]

839C, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

súc, xúc [ chù ]

4E8D, tổng 3 nét, bộ nhị 二 (+1 nét)

Nghĩa: bước chân phải

Quảng Cáo

viêm xoang đông y