Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餝 - sức | 餝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39197

UTF-8: E9A49D

UTF-32: 991D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Tiếng Nhật: ショク チョク かざる

Tiếng Nhật (Kun): KAZARU KAZARI

Tiếng Nhật (On): SHOKU CHOKU

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

縣尉
huyện uý

Xem thêm:

[ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

trướng [ chàng ]

6005, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: trù trướng 悵)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng