Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39197

UTF-8: E9A49D

UTF-32: 991D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Tiếng Nhật: ショク チョク かざる

Tiếng Nhật (Kun): KAZARU KAZARI

Tiếng Nhật (On): SHOKU CHOKU

Quan Thoại: shì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tao [ zāo ]

906D, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. không hẹn mà gặp ; 2. vòng, lượt

Xem thêm:

nãi, ái [ nǎi ]

4E43, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng