
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+4 nét) (con dê)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32665
UTF-8: E7BE99
UTF-32: 7F99
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thánh cầu - (Ariyapariyesanà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Nghiệp phân biệt - (Mahàkammavibhanga) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: