Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羝 - đê | 羝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+5 nét) (con dê)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32669

UTF-8: E7BE9D

UTF-32: 7F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai1

Định nghĩa tiếng Anh: ram, he-goat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ おひつじ

Tiếng Nhật (Kun): OHITSUJI

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngạnh [ gěng , yìng ]

786C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: cứng, rắn

Xem thêm:

tây, tê [ xī ]

6053, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: buồn tẻ, vắng vẻ

Xem thêm:

du [ ]

62AD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram