Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39043

UTF-8: E9A283

UTF-32: 9883

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong4

Định nghĩa tiếng Anh: fly down or downward

Quan Thoại: háng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuý, chuỳ, truỳ, đôi [ chuí ]

939A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. nặng ; 3. cái búa lớn

Xem thêm:

đài [ tāi , tái ]

82D4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: rêu

Xem thêm:

ma [ mó ]

9B54, tổng 20 nét, bộ quỷ 鬼 (+11 nét)

Nghĩa: ma quỷ

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh