Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羣

羣

Thông tin ký tự

Bộ: dương ⽺(+7 nét) (con dê)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32675

UTF-8: E7BEA3

UTF-32: 7FA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan4

Định nghĩa tiếng Anh: group, crowd, multitude, mob

Pinyin: qún

Tiếng Nhật: クン グン むれ

Tiếng Nhật (Kun): MURAGARU MURERU

Tiếng Nhật (On): GUN KUN

Quan Thoại: qún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

điệp [ dié ]

8728, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con bươm bướm

Xem thêm:

chước, trọc, trục [ zhú , zhǔ , zhuó ]

65B8, tổng 25 nét, bộ cân 斤 (+21 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn