Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羣居
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

勤勞
cần lao

Xem thêm:

áo, úc [ ào , yù ]

5967, tổng 13 nét, bộ đại 大 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Xem thêm:

công, hồng [ gōng , hóng , jiàng ]

7D05, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: màu hồng, màu đỏ

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025