Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35500

UTF-8: E8AAAC

UTF-32: 8AAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Định nghĩa tiếng Anh: speak

Pinyin: shuō,shuì,yuè,tuō

Tiếng Nhật: セツ ゼイ エツ タツ セイ とく よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): TOKU YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): SETSU ZEI ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL SEY YEL

Quan Thoại: shuō

Âm thời Đường: *shiuɛt shiuɛ̀i

Tiếng Việt: thuyết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ jí ]

8F2F, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ghép gỗ đóng xe ; 2. thu góp lại

Xem thêm:

cứ [ jù ]

8E1E, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: ngồi xoạc chân chữ bát

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng