Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羣言
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghinh, nghênh, táp, tạp [ yíng , zā , zá ]

8FCA, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: đón tiếp; một vòng xung quanh

Xem thêm:

yến [ ]

9A60, tổng 26 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng