Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+9 nét) (con dê)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32688

UTF-8: E7BEB0

UTF-32: 7FB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: carbonyl group

Pinyin: tāng

Quan Thoại: tāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêm [ jiān ]

6BB2, tổng 21 nét, bộ ngạt 歹 (+17 nét)

Nghĩa: giết hết, tiêu diệt

Xem thêm:

牙疳
nha cam

Xem thêm:

hu, húc [ ]

6647, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Quảng Cáo

anh việt