
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+9 nét) (con dê)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 32688
UTF-8: E7BEB0
UTF-32: 7FB0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)Xem thêm: