Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+9 nét) (con dê)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32688

UTF-8: E7BEB0

UTF-32: 7FB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: carbonyl group

Pinyin: tāng

Quan Thoại: tāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

thọ, thụ [ shù ]

6811, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái cây

Xem thêm:

[ ]

6AF6, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Quảng Cáo

anh việt