Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羼雜

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

89AF, tổng 17 nét, bộ kiến 見 (+10 nét)

Nghĩa: không hẹn mà gặp

Xem thêm:

thế [ shì ]

52BF, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thế lực ; 2. tình hình, tình thế ; 3. hột dái

Xem thêm:

bia, phi [ pī ]

62AB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá kèm theo áo quan để khỏi nghiêng đổ; 1. rẽ ra, vạch ra, mở ra ; 2. khoác áo

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng