Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羽檄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

6111, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

蠻族
man tộc

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8854, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét), hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái hàm thiết ngựa ; 2. quan hàm, quân hàm, phẩm hàm ; 3. nuốt

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường