Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 翄 - sí | 翄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+4 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32708

UTF-8: E7BF84

UTF-32: 7FC4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: winds; fins

Pinyin: chì

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: chì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộc [ lú , lù ]

9E7F, tổng 11 nét, bộ lộc 鹿 (+0 nét)

Nghĩa: con hươu

Xem thêm:

百科全書
bách khoa toàn thư

Xem thêm:

家祭
gia tế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

xem tử vi năm 2026