Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翑

翑

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32721

UTF-8: E7BF91

UTF-32: 7FD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Tiếng Nhật: シュ オ ク グ ス ウ

Quan Thoại: qú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8B27, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Xem thêm:

chế, triết, tích [ xī , xì ]

6673, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trắng (nước da, màu da) ; 2. phân biệt

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản