Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32721

UTF-8: E7BF91

UTF-32: 7FD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Tiếng Nhật: シュ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân [ yūn ]

6C33, tổng 14 nét, bộ khí 气 (+10 nét)

Nghĩa: khí nặng

Xem thêm:

mật, vật [ mì , wù ]

6C95, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ẩn giấu, tiềm tàng ; 2. chìm

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5BE7, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng