Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翔驟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

banh, băng, bắng [ bēng , běng , bèng ]

7E43, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. căng, trải ra ; 2. bó chặt ; 3. văng, bật ra, bung ra

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá , zhǎ ]

624E, tổng 4 nét, bộ thủ 手 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. công văn

Quảng Cáo

sỉ bánh ram