Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 湖

湖

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28246

UTF-8: E6B996

UTF-32: 6E56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: a lake; Hubei, Hunan; bluish-green

Tiếng Hàn (Hangul): 호:0E

Pinyin: hú

Tiếng Nhật: コ ゴ みずうみ

Tiếng Nhật (Kun): MIZUUMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hú

Âm thời Đường: *ho

Tiếng Việt: hồ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng