Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+6 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32725

UTF-8: E7BF95

UTF-32: 7FD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: agree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キュウ コウ あう

Tiếng Nhật (Kun): AU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): HUP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khế [ qì ]

61A9, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: nghỉ ngơi

Xem thêm:

sáp [ ]

7FDC, tổng 13 nét, bộ vũ 羽 (+7 nét)

Xem thêm:

dịch, thích, trạch [ duó , shì , yì , zé ]

6FA4, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: cái đầm (hồ đầm)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary