Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32751

UTF-8: E7BFAF

UTF-32: 7FEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: glistening plumage; reflection of the sun on water

Pinyin: ,hào

Tiếng Nhật: カク ガク ゴク コク ゴウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUYAGAARU

Tiếng Nhật (On): KOKU GOKU KAKU GAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vạn [ ]

92C4, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

[ hú ]

5AA9, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng