Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32753

UTF-8: E7BFB1

UTF-32: 7FF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: soar, roam

Tiếng Nhật: コウ かける

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: áo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nháo, náo [ nào ]

9B27, tổng 15 nét, bộ đấu 鬥 (+5 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Quảng Cáo

bán mật mía