Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翹才

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiết, hạt, yết [ hé , xiē ]

874E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con hiết, con bọ cạp; gì, sao chẳng

Xem thêm:

lai [ lái ]

94FC, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố reni, Re

Xem thêm:

tân, tần [ bīn , pín ]

8819, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: 1. một loài trai ; 2. trân châu, ngọc trai

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn