Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+11 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32764

UTF-8: E7BFBC

UTF-32: 7FFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: wings; fins on fish; shelter; 27th lunar mansion, determinative star α Crateris (Alkes)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク つばさ たすける

Tiếng Nhật (Kun): TSUBASA TASUKERU

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iək

Tiếng Việt: dực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

囉嗦
la sách

Xem thêm:

minh [ míng ]

879F, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: một thứ sâu trong thân lúa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính