Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+-2 nét) (già)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 32770

UTF-8: E88082

UTF-32: 8002

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: variant of Kangxi radical 125

Tiếng Nhật: おいかんむり

Quan Thoại: lǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

để [ dǐ ]

7274, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: húc nhau

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zùn ]

9C52, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: cá chầy, cá rói

Quảng Cáo

ê đê