Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耬 - lâu | 耬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+11 nét) (cái cày)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32812

UTF-8: E880AC

UTF-32: 802C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: drill for sowing grain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóu,lǒu

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

桃园
đào viên

Xem thêm:

linh [ ]

79E2, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Xem thêm:

浸染
tẩm nhiễm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt