Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耭

耭

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi ⽾(+12 nét) (cái cày)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32813

UTF-8: E880AD

UTF-32: 802D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: plow, cultivate

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: jī

Tiếng Nhật: キ ケ

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gù ]

932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Xem thêm:

sáo [ ]

4EE6, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Xem thêm:

愉愉
du du

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng