Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 酸 - toan | 酸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+7 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37240

UTF-8: E985B8

UTF-32: 9178

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: tart, sour; acid; stiff; spoiled

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suān

Tiếng Nhật: サン すい

Tiếng Nhật (Kun): SUI SU TSURAI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: suān

Âm thời Đường: *suɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

6A02, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Xem thêm:

quái [ huá , huì , kuài ]

6FAE, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: cái ngòi nhỏ, cái rãnh

Xem thêm:

风潮
phong trào
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang