Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25732

UTF-8: E69284

UTF-32: 6484

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: oppose, offend, run counter to

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

78F3, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

tang, táng, tảng [ zāng , zǎng ]

9AD2, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: khảng tảng 髒) ; 2. bẩn thỉu

Xem thêm:

nhu, nhụ [ róu ]

63C9, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: uốn, nắn

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt