Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撄

撄

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25732

UTF-8: E69284

UTF-32: 6484

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: oppose, offend, run counter to

Quan Thoại: yīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thư, tứ [ cī , zì ]

6063, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: phóng túng

Xem thêm:

bái [ pèi ]

65C6, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ bái (cắm trên xe hoặc thuyền khi đi xa)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

tiếng jrai