Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+0 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32819

UTF-8: E880B3

UTF-32: 8033

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: ear; merely, only; handle; Kangxi radical 128

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ěr,réng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ みみ のみ

Tiếng Nhật (Kun): MIMI NOMI

Tiếng Nhật (On): JI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Âm thời Đường: *njiə̌

Tiếng Việt: nhĩ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

võ, vũ [ wǔ ]

6B66, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. võ thuật ; 2. quân sự

Xem thêm:

cương [ ]

7555, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

785C, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng đá

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng