Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 武

武

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ ⽌(+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27494

UTF-8: E6ADA6

UTF-32: 6B66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: military; martial, warlike

Tiếng Hàn (Hangul): 무:0E

Pinyin: wǔ

Tiếng Nhật: ブ ム たけし

Tiếng Nhật (Kun): TAKESHI

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại: wǔ

Âm thời Đường: *miǒ

Tiếng Việt: vũ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên [ yuán ]

57A3, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: tường thấp

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8C54, tổng 28 nét, bộ đậu 豆 (+21 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng