Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+4 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27494

UTF-8: E6ADA6

UTF-32: 6B66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: military; martial, warlike

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: たけし

Tiếng Nhật (Kun): TAKESHI

Tiếng Nhật (On): BU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *miǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

69C4, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng