Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32824

UTF-8: E880B8

UTF-32: 8038

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung2

Định nghĩa tiếng Anh: urge on; rise up; stir, excite

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: sǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù [ shū ]

6B8A, tổng 10 nét, bộ ngạt 歹 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chấm dứt, xong hết ; 2. khác biệt ; 3. rất, lắm

Xem thêm:

thứ [ cì , jié ]

6828, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây suốt ngang cửa

Xem thêm:

收集
thu tập

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ