Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聄

聄

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32836

UTF-8: E88184

UTF-32: 8044

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông [ ]

7DF5, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

tàng, tạng [ cáng , zāng , zàng ]

85CF, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chứa, trữ ; 2. giấu; kho chứa đồ

Xem thêm:

hộc [ hú ]

69F2, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây hộc

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức