
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 32841
UTF-8: E88189
UTF-32: 8049
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: