Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32845

UTF-8: E8818D

UTF-32: 804D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: earwax

Quan Thoại: níng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ zǎn , zàn , zū ]

8DB2, tổng 26 nét, bộ tẩu 走 (+19 nét)

Nghĩa: chạy

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ ]

6CF2, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rượu trong ; 2. lọc ; 3. vắt ra ; 4. sông Tể ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc ; 5. sông Tể ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ