Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聍

聍

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+5 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32845

UTF-8: E8818D

UTF-32: 804D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: earwax

Quan Thoại: níng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giảm [ jiǎn ]

6E1B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: giảm bớt

Xem thêm:

phôi [ pēi ]

80DA, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào thai ; 2. vật chưa làm xong

Xem thêm:

lại [ lì ]

540F, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: viên quan, người làm việc cho nhà nước

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary