Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+6 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32864

UTF-8: E881A0

UTF-32: 8060

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Pinyin: pīng

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): TOJIRU

Tiếng Nhật (On): HEI HYOU

Quan Thoại: pīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

牲畜
sinh súc

Xem thêm:

chuyết, xuyết [ chuò ]

8F8D, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: thôi, nghỉ, bỏ dở

Xem thêm:

quảng [ kuàng ]

909D, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: họ Quảng

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh