Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21531

UTF-8: E5909B

UTF-32: 541B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: sovereign, monarch, ruler, chief, prince

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jūn

Tiếng Nhật: クン きみ

Tiếng Nhật (Kun): KIMI

Tiếng Nhật (On): KUN

Tiếng Hàn (Latinh): KWUN

Quan Thoại: jūn

Âm thời Đường: *giuən

Tiếng Việt: quân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ái [ ài ]

66D6, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Nghĩa: 1. u ám, mờ mịt ; 2. việc gì không rõ ràng

Xem thêm:

[ lüè ]

5719, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình