Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聤 - đình | 聤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+9 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32868

UTF-8: E881A4

UTF-32: 8064

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMIDARE

Tiếng Nhật (On): TEI JOU

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lạc [ luò ]

8366, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trâu có nhiều sắc loang lổ ; 2. rành rọt, rõ ràng

Xem thêm:

[ ]

91DE, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

64E5, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nắm cả, giữ hết ; 2. nhận thầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản hải yến