Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雄長
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nê, nạo [ ]

815D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

dật, điệt [ dié , yì ]

4F5A, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhàn rỗi ; 2. ẩn, trốn

Xem thêm:

貔貅
tỳ hưu

Quảng Cáo

bán hạt mè